Từ vựng
爆傷
ばくしょう
vocabulary vocab word
chấn thương do nổ
thương tích từ vụ nổ
爆傷 爆傷 ばくしょう chấn thương do nổ, thương tích từ vụ nổ
Ý nghĩa
chấn thương do nổ và thương tích từ vụ nổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばくしょう
vocabulary vocab word
chấn thương do nổ
thương tích từ vụ nổ