Từ vựng
燻る
くすぶる
vocabulary vocab word
bốc khói
âm ỉ cháy
âm ỉ cháy
nổ lách tách
bị ám khói
bị ố vàng vì khói
âm ỉ (ví dụ: một cuộc tranh cãi)
âm ỉ
ẩn dật
sống trong cảnh ẩn dật
giữ nguyên vị trí (trong xã hội
hoàn cảnh
v.v.)
燻る 燻る くすぶる bốc khói, âm ỉ cháy, âm ỉ cháy, nổ lách tách, bị ám khói, bị ố vàng vì khói, âm ỉ (ví dụ: một cuộc tranh cãi), âm ỉ, ẩn dật, sống trong cảnh ẩn dật, giữ nguyên vị trí (trong xã hội, hoàn cảnh, v.v.)
Ý nghĩa
bốc khói âm ỉ cháy nổ lách tách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0