Từ vựng
燻りがっこ
いぶりがっこ
vocabulary vocab word
củ cải muối hun khói (đặc sản nổi tiếng của tỉnh Akita)
燻りがっこ 燻りがっこ いぶりがっこ củ cải muối hun khói (đặc sản nổi tiếng của tỉnh Akita)
Ý nghĩa
củ cải muối hun khói (đặc sản nổi tiếng của tỉnh Akita)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0