Từ vựng
燻らす
くゆらす
vocabulary vocab word
hút (thuốc lá
tẩu)
phì phèo (thuốc lá)
đốt (hương
trầm)
燻らす 燻らす くゆらす hút (thuốc lá, tẩu), phì phèo (thuốc lá), đốt (hương, trầm)
Ý nghĩa
hút (thuốc lá tẩu) phì phèo (thuốc lá)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0