Từ vựng
燕雀
えんじゃく
vocabulary vocab word
chim nhỏ (như chim én hoặc chim sẻ)
người tầm thường
nhỏ mọn
người thiếu bản lĩnh
yếu đuối
燕雀 燕雀 えんじゃく chim nhỏ (như chim én hoặc chim sẻ), người tầm thường, nhỏ mọn, người thiếu bản lĩnh, yếu đuối
Ý nghĩa
chim nhỏ (như chim én hoặc chim sẻ) người tầm thường nhỏ mọn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0