Từ vựng
燕返し
つばめがえし
vocabulary vocab word
chiêu chém đảo ngược nhanh (kỹ thuật kiếm)
đòn phản công chim én (kỹ thuật judo)
sự đảo chiều bay của chim én
thủ thuật đổi tay với hàng dưới cùng của bức tường gần nhất (kỹ thuật gian lận)
hoàn thành bài bằng quân đối thủ đánh ra khi riichi
燕返し 燕返し つばめがえし chiêu chém đảo ngược nhanh (kỹ thuật kiếm), đòn phản công chim én (kỹ thuật judo), sự đảo chiều bay của chim én, thủ thuật đổi tay với hàng dưới cùng của bức tường gần nhất (kỹ thuật gian lận), hoàn thành bài bằng quân đối thủ đánh ra khi riichi
Ý nghĩa
chiêu chém đảo ngược nhanh (kỹ thuật kiếm) đòn phản công chim én (kỹ thuật judo) sự đảo chiều bay của chim én
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0