Từ vựng
燕巣
えんそう
vocabulary vocab word
tổ yến
tổ chim yến ăn được
燕巣 燕巣 えんそう tổ yến, tổ chim yến ăn được
Ý nghĩa
tổ yến và tổ chim yến ăn được
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんそう
vocabulary vocab word
tổ yến
tổ chim yến ăn được