Từ vựng
燃油
ねんゆ
vocabulary vocab word
dầu nhiên liệu
nhiên liệu
燃油 燃油 ねんゆ dầu nhiên liệu, nhiên liệu
Ý nghĩa
dầu nhiên liệu và nhiên liệu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ねんゆ
vocabulary vocab word
dầu nhiên liệu
nhiên liệu