Từ vựng
燃え滾る
もえたぎる
vocabulary vocab word
nồng cháy (về đam mê
nhiệt huyết
v.v.)
bùng cháy
燃え滾る 燃え滾る もえたぎる nồng cháy (về đam mê, nhiệt huyết, v.v.), bùng cháy
Ý nghĩa
nồng cháy (về đam mê nhiệt huyết v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0