Từ vựng
燃え上がる
もえあがる
vocabulary vocab word
bùng cháy
bốc cháy dữ dội
燃え上がる 燃え上がる もえあがる bùng cháy, bốc cháy dữ dội
Ý nghĩa
bùng cháy và bốc cháy dữ dội
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
もえあがる
vocabulary vocab word
bùng cháy
bốc cháy dữ dội