Từ vựng
熟れる
こなれる
vocabulary vocab word
chín (trái cây
ngũ cốc
v.v.)
trở nên chín
熟れる 熟れる-2 こなれる chín (trái cây, ngũ cốc, v.v.), trở nên chín
Ý nghĩa
chín (trái cây ngũ cốc v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0