Từ vựng
熒惑
けいわく
vocabulary vocab word
Sao Hỏa (hành tinh)
sự chói lòa
sự bối rối
trạng thái mụ mị
熒惑 熒惑 けいわく Sao Hỏa (hành tinh), sự chói lòa, sự bối rối, trạng thái mụ mị true
Ý nghĩa
Sao Hỏa (hành tinh) sự chói lòa sự bối rối
けいわく
vocabulary vocab word
Sao Hỏa (hành tinh)
sự chói lòa
sự bối rối
trạng thái mụ mị