Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
煮汁
にじる
vocabulary vocab word
nước dùng
煮汁
nijiru
煮汁
煮汁
にじる
nước dùng
に
じ
る
煮
汁
に
じ
る
煮
汁
に
じ
る
煮
汁
Ý nghĩa
nước dùng
nước dùng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
煮汁
nước dùng
にじる
煮
luộc, nấu
に.る, -に, シャ
者
người, người nào đó
もの, シャ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
汁
súp, nước ép, nước dùng...
しる, -しる, ジュウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.