Từ vựng
煖炉
だんろ
vocabulary vocab word
lò sưởi
bếp lò
bếp đun
煖炉 煖炉 だんろ lò sưởi, bếp lò, bếp đun
Ý nghĩa
lò sưởi bếp lò và bếp đun
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
だんろ
vocabulary vocab word
lò sưởi
bếp lò
bếp đun