Từ vựng
煕煕
きき
vocabulary vocab word
thoải mái và thú vị
rộng rãi
bao la
đông đúc giao thông
nhộn nhịp
bận rộn
煕煕 煕煕 きき thoải mái và thú vị, rộng rãi, bao la, đông đúc giao thông, nhộn nhịp, bận rộn
Ý nghĩa
thoải mái và thú vị rộng rãi bao la
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0