Kanji

煕

Ý nghĩa

chiếu sáng và tỏa sáng

Cách đọc

Kun'yomi

  • たのしむ
  • ひかる
  • ひろい
  • よろこぶ
  • かわく
  • あきらか
  • ひろめる
  • ひろまる

On'yomi

  • き き thoải mái và thú vị
  • き き thoải mái và thú vị
  • こう き じてん Từ điển Khang Hy

Luyện viết


Nét: 1/14
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠