Kanji

Ý nghĩa

chiếu sáng tỏa sáng

Cách đọc

Kun'yomi

  • たのしむ
  • ひかる
  • ひろい
  • よろこぶ
  • かわく
  • あきらか
  • ひろめる
  • ひろまる

On'yomi

  • thoải mái và thú vị
  • thoải mái và thú vị
  • こうじてん Từ điển Khang Hy

Luyện viết


Nét: 1/14
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.