Kanji
煕
kanji character
chiếu sáng
tỏa sáng
煕 kanji-煕 chiếu sáng, tỏa sáng
煕
Ý nghĩa
chiếu sáng và tỏa sáng
Cách đọc
Kun'yomi
- たのしむ
- ひかる
- ひろい
- よろこぶ
- かわく
- あきらか
- ひろめる
- ひろまる
On'yomi
- き き thoải mái và thú vị
- き き thoải mái và thú vị
- こう き じてん Từ điển Khang Hy
Luyện viết
Nét: 1/14