Từ vựng
焦臭い
こげくさい
vocabulary vocab word
có mùi khét
có vị khét
bốc mùi cháy
焦臭い 焦臭い こげくさい có mùi khét, có vị khét, bốc mùi cháy
Ý nghĩa
có mùi khét có vị khét và bốc mùi cháy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こげくさい
vocabulary vocab word
có mùi khét
có vị khét
bốc mùi cháy