Từ vựng
こげくさい焦臭い こげくさい焦臭い こげくさい焦臭い

Ý nghĩa

có mùi khét có vị khét và bốc mùi cháy

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠