Từ vựng
無風
むふう
vocabulary vocab word
không có gió
yên lặng
lặng gió
yên tĩnh (tình hình)
thanh bình
ổn định
an toàn (ghế bầu cử)
無風 無風 むふう không có gió, yên lặng, lặng gió, yên tĩnh (tình hình), thanh bình, ổn định, an toàn (ghế bầu cử)
Ý nghĩa
không có gió yên lặng lặng gió
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0