Từ vựng
無関心
むかんしん
vocabulary vocab word
thờ ơ
lãnh đạm
vô tâm
nhẫn tâm
無関心 無関心 むかんしん thờ ơ, lãnh đạm, vô tâm, nhẫn tâm
Ý nghĩa
thờ ơ lãnh đạm vô tâm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むかんしん
vocabulary vocab word
thờ ơ
lãnh đạm
vô tâm
nhẫn tâm