Từ vựng
無貪
むとん
vocabulary vocab word
không tham lam
không ham muốn
無貪 無貪 むとん không tham lam, không ham muốn
Ý nghĩa
không tham lam và không ham muốn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むとん
vocabulary vocab word
không tham lam
không ham muốn