Từ vựng
無脂肪
むしぼう
vocabulary vocab word
không có chất béo
không béo
無脂肪 無脂肪 むしぼう không có chất béo, không béo
Ý nghĩa
không có chất béo và không béo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むしぼう
vocabulary vocab word
không có chất béo
không béo