Từ vựng
無給
むきゅう
vocabulary vocab word
không lương
không được trả lương
無給 無給 むきゅう không lương, không được trả lương
Ý nghĩa
không lương và không được trả lương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むきゅう
vocabulary vocab word
không lương
không được trả lương