Từ vựng
無競争
むきょうそう
vocabulary vocab word
không có sự cạnh tranh
thiếu đối thủ
無競争 無競争 むきょうそう không có sự cạnh tranh, thiếu đối thủ
Ý nghĩa
không có sự cạnh tranh và thiếu đối thủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むきょうそう
vocabulary vocab word
không có sự cạnh tranh
thiếu đối thủ