Từ vựng
きょ きょ きょ

Ý nghĩa

không có sự cạnh tranh thiếu đối thủ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

無競争
không có sự cạnh tranh, thiếu đối thủ
むきょうそう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.