Từ vựng
無碍にはできない
むげにわできない
vocabulary vocab word
không thể để phí phạm
không thể bỏ mặc
無碍にはできない 無碍にはできない むげにわできない không thể để phí phạm, không thể bỏ mặc
Ý nghĩa
không thể để phí phạm và không thể bỏ mặc
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0