Từ vựng
無理矢理
むりやり
vocabulary vocab word
một cách cưỡng ép
bằng vũ lực
trái với ý muốn
無理矢理 無理矢理 むりやり một cách cưỡng ép, bằng vũ lực, trái với ý muốn
Ý nghĩa
một cách cưỡng ép bằng vũ lực và trái với ý muốn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0