Từ vựng
無我無中
むがむちゅー
vocabulary vocab word
quên mình
chìm đắm
mải mê
無我無中 無我無中 むがむちゅー quên mình, chìm đắm, mải mê
Ý nghĩa
quên mình chìm đắm và mải mê
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
むがむちゅー
vocabulary vocab word
quên mình
chìm đắm
mải mê