Từ vựng
無修正
むしゅーせい
vocabulary vocab word
không chỉnh sửa
không biên tập
không sửa đổi
không kiểm duyệt
không cắt xén
無修正 無修正 むしゅーせい không chỉnh sửa, không biên tập, không sửa đổi, không kiểm duyệt, không cắt xén
Ý nghĩa
không chỉnh sửa không biên tập không sửa đổi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0