Từ vựng
しゅ しゅ しゅ

Ý nghĩa

không chỉnh sửa không biên tập không sửa đổi

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

無修正
không chỉnh sửa, không biên tập, không sửa đổi...
むしゅうせい
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.