Từ vựng
焚火
たきび
vocabulary vocab word
lửa trại
đống lửa lớn
bếp lửa lộ thiên
焚火 焚火 たきび lửa trại, đống lửa lớn, bếp lửa lộ thiên
Ý nghĩa
lửa trại đống lửa lớn và bếp lửa lộ thiên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たきび
vocabulary vocab word
lửa trại
đống lửa lớn
bếp lửa lộ thiên