Từ vựng
焚き木
たきぎ
vocabulary vocab word
củi (đặc biệt là củi đã chặt hoặc xẻ từ khúc gỗ)
củi mồi (cành cây
que củi nhỏ để nhóm lửa)
củi (dùng để đốt lửa)
焚き木 焚き木 たきぎ củi (đặc biệt là củi đã chặt hoặc xẻ từ khúc gỗ), củi mồi (cành cây, que củi nhỏ để nhóm lửa), củi (dùng để đốt lửa)
Ý nghĩa
củi (đặc biệt là củi đã chặt hoặc xẻ từ khúc gỗ) củi mồi (cành cây que củi nhỏ để nhóm lửa)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0