Từ vựng
たきぎ焚き木 たきぎ焚き木 たきぎ焚き木

Ý nghĩa

củi (đặc biệt là củi đã chặt hoặc xẻ từ khúc gỗ) củi mồi (cành cây que củi nhỏ để nhóm lửa)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠