Từ vựng
焔色
えんしょく
vocabulary vocab word
màu lửa
đỏ rực như lửa
đỏ tươi sáng
màu cam rực
焔色 焔色 えんしょく màu lửa, đỏ rực như lửa, đỏ tươi sáng, màu cam rực
Ý nghĩa
màu lửa đỏ rực như lửa đỏ tươi sáng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0