Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
烟っぽい
けむっぽい
vocabulary vocab word
có mùi khói
bốc khói
烟ppoi
kemuppoi
烟っぽい
烟っぽい
けむっぽい
có mùi khói, bốc khói
け
む
っ
ぽ
い
烟
っ
ぽ
い
け
む
っ
ぽ
い
烟
っ
ぽ
い
け
む
っ
ぽ
い
烟
っ
ぽ
い
Ý nghĩa
có mùi khói
và
bốc khói
có mùi khói, bốc khói
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
けむっぽい
có mùi khói, bốc khói
Phân tích thành phần
烟っぽい
có mùi khói, bốc khói
けむっぽい
烟
khói
けむ.る, けむり, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
因
nguyên nhân, yếu tố, liên quan đến...
よ.る, ちな.む, イン
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.