Từ vựng
烈士
れっし
vocabulary vocab word
người chính trực
người yêu nước
anh hùng
烈士 烈士 れっし người chính trực, người yêu nước, anh hùng
Ý nghĩa
người chính trực người yêu nước và anh hùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れっし
vocabulary vocab word
người chính trực
người yêu nước
anh hùng