Từ vựng
為業
vocabulary vocab word
hành vi (đặc biệt là tiêu cực)
hành động
việc làm
do ai đó gây ra
công việc của ai đó
為業 為業 hành vi (đặc biệt là tiêu cực), hành động, việc làm, do ai đó gây ra, công việc của ai đó
為業
Ý nghĩa
hành vi (đặc biệt là tiêu cực) hành động việc làm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0