Từ vựng
しわざ
しわざ
vocabulary vocab word
hành vi (đặc biệt là tiêu cực)
hành động
việc làm
do ai đó gây ra
công việc của ai đó
しわざ しわざ しわざ hành vi (đặc biệt là tiêu cực), hành động, việc làm, do ai đó gây ra, công việc của ai đó
Ý nghĩa
hành vi (đặc biệt là tiêu cực) hành động việc làm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0