Từ vựng
点数
てんすう
vocabulary vocab word
điểm số
điểm
số điểm
điểm chấm
số lần chạy (bóng chày)
số lượng mục
số lượng bài viết
点数 点数 てんすう điểm số, điểm, số điểm, điểm chấm, số lần chạy (bóng chày), số lượng mục, số lượng bài viết
Ý nghĩa
điểm số điểm số điểm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0