Từ vựng
点播
てんぱ
vocabulary vocab word
gieo hạt theo khoảng cách
点播 点播 てんぱ gieo hạt theo khoảng cách
Ý nghĩa
gieo hạt theo khoảng cách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
てんぱ
vocabulary vocab word
gieo hạt theo khoảng cách