Từ vựng
炎天
えんてん
vocabulary vocab word
cái nóng như thiêu như đốt
mặt trời thiêu đốt
炎天 炎天 えんてん cái nóng như thiêu như đốt, mặt trời thiêu đốt
Ý nghĩa
cái nóng như thiêu như đốt và mặt trời thiêu đốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0