Từ vựng
たきたて炊立て たきたて炊立て たきたて炊立て

Ý nghĩa

cơm mới nấu món ăn vừa nấu xong đang bốc hơi nghi ngút

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠