Từ vựng
炊たて
たきたて
vocabulary vocab word
cơm mới nấu
món ăn vừa nấu xong
đang bốc hơi nghi ngút
nóng hổi
炊たて 炊たて たきたて cơm mới nấu, món ăn vừa nấu xong, đang bốc hơi nghi ngút, nóng hổi
Ý nghĩa
cơm mới nấu món ăn vừa nấu xong đang bốc hơi nghi ngút
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0