Từ vựng
炊く
たく
vocabulary vocab word
nấu (ngũ cốc
ví dụ: cơm)
luộc
hầm nhỏ lửa
hầm
sôi sùng sục
tức giận
nổi cáu
炊く 炊く たく nấu (ngũ cốc, ví dụ: cơm), luộc, hầm nhỏ lửa, hầm, sôi sùng sục, tức giận, nổi cáu
Ý nghĩa
nấu (ngũ cốc ví dụ: cơm) luộc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0