Từ vựng
灰受け
わいうけ
vocabulary vocab word
khay đựng tro
gạt tàn
灰受け 灰受け わいうけ khay đựng tro, gạt tàn
Ý nghĩa
khay đựng tro và gạt tàn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
わいうけ
vocabulary vocab word
khay đựng tro
gạt tàn