Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
火桶
ひおけ
vocabulary vocab word
lò sưởi bằng gỗ
火桶
hioke
火桶
火桶
ひおけ
lò sưởi bằng gỗ
ひ
お
け
火
桶
ひ
お
け
火
桶
ひ
お
け
火
桶
Ý nghĩa
lò sưởi bằng gỗ
lò sưởi bằng gỗ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ひおけ
lò sưởi bằng gỗ
Phân tích thành phần
火桶
lò sưởi bằng gỗ
ひおけ
火
lửa
ひ, -び, カ
桶
thùng, xô
おけ, ヨウ, トウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
甬
con đường có tường hai bên
ヨウ
龴
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.