Từ vựng
火匙
こじ
vocabulary vocab word
đũa kim loại dài (dùng để gắp than
đặc biệt trong lò than)
kẹp lửa
火匙 火匙 こじ đũa kim loại dài (dùng để gắp than, đặc biệt trong lò than), kẹp lửa
Ý nghĩa
đũa kim loại dài (dùng để gắp than đặc biệt trong lò than) và kẹp lửa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0