Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
灌木
かんぼく
vocabulary vocab word
bụi cây
cây bụi
灌木
kanboku
灌木
灌木
かんぼく
bụi cây, cây bụi
か
ん
ぼ
く
灌
木
か
ん
ぼ
く
灌
木
か
ん
ぼ
く
灌
木
Ý nghĩa
bụi cây
và
cây bụi
bụi cây, cây bụi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
灌木
bụi cây, cây bụi
かんぼく
灌
rót, đổ
そそ.ぐ, カン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
雚
con diệc, cái chén nhỏ
こうのとり, カン
萑
cỏ dùng để đan chiếu, Huanpu, nơi nổi tiếng có nhiều kẻ cướp
おぎ, カン, スイ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
吅
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.