Từ vựng
濾紙クロマトグラフィー
ろしくろまとぐらふぃー
vocabulary vocab word
sắc ký giấy
濾紙クロマトグラフィー 濾紙クロマトグラフィー ろしくろまとぐらふぃー sắc ký giấy
Ý nghĩa
sắc ký giấy
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0
ろしくろまとぐらふぃー
vocabulary vocab word
sắc ký giấy