Từ vựng
濡事
ぬれごと
vocabulary vocab word
chuyện tình vụng trộm
mối tình lãng mạn
cảnh tình yêu (trong kịch kabuki)
濡事 濡事 ぬれごと chuyện tình vụng trộm, mối tình lãng mạn, cảnh tình yêu (trong kịch kabuki)
Ý nghĩa
chuyện tình vụng trộm mối tình lãng mạn và cảnh tình yêu (trong kịch kabuki)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0