Từ vựng
濡れ鼠
ぬれねずみ
vocabulary vocab word
ướt như chuột lột
ướt sũng như chuột chết đuối
濡れ鼠 濡れ鼠 ぬれねずみ ướt như chuột lột, ướt sũng như chuột chết đuối
Ý nghĩa
ướt như chuột lột và ướt sũng như chuột chết đuối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0