Từ vựng
濃淡
のうたん
vocabulary vocab word
sáng tối
sắc độ
độ đậm đà
sự phức tạp
độ mạnh yếu
濃淡 濃淡 のうたん sáng tối, sắc độ, độ đậm đà, sự phức tạp, độ mạnh yếu
Ý nghĩa
sáng tối sắc độ độ đậm đà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0