Từ vựng
濁声
だくせい
vocabulary vocab word
giọng trầm đặc
giọng khàn khàn
giọng trầm khàn
giọng khàn đục
giọng khàn khàn nặng
giọng nói đậm chất địa phương
濁声 濁声 だくせい giọng trầm đặc, giọng khàn khàn, giọng trầm khàn, giọng khàn đục, giọng khàn khàn nặng, giọng nói đậm chất địa phương
Ý nghĩa
giọng trầm đặc giọng khàn khàn giọng trầm khàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0