Từ vựng
激増
げきぞう
vocabulary vocab word
tăng vọt
tăng đột biến
激増 激増 げきぞう tăng vọt, tăng đột biến
Ý nghĩa
tăng vọt và tăng đột biến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げきぞう
vocabulary vocab word
tăng vọt
tăng đột biến